KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 稲
稲
Kanji Jōyō bậc trung học

稲 — “cây lúa” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)とう, て, いね, いな-
Bộ thủ ⽲ · bộ 115

“cây lúa” trong tiếng Nhật là 稲, đọc là tou, te, ine (とう, て, いね, いな-). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 稲作 (trồng lúa).

Thử ngay

稲 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji稲
Nghĩacây lúa
Âm đọcとう, て, いね, いな-
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ稲作 (trồng lúa)

Cách đọc 稲

稲 đọc là tou (とう) hoặc te (て) hoặc ine (いね) hoặc ina (いな-) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 稲

  • 稲作trồng lúa
  • 稲穂bông lúa
  • 稲刈りgặt lúa
Học 稲 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 稲

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 稲 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí