“xé / nứt rách” trong tiếng Nhật là 裂, đọc là retsu, sa, gi (れつ, さ, -ぎ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 分裂 (phân liệt).
裂 nghĩa là gì?
| Kanji | 裂 |
|---|---|
| Nghĩa | xé / nứt rách |
| Âm đọc | れつ, さ, -ぎ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 分裂 (phân liệt) |
裂 đọc là retsu (れつ) hoặc sa (さ) hoặc gi (-ぎ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: