KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 裂
裂
Kanji Jōyō bậc trung học

裂 — “xé / nứt rách” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)れつ, さ, -ぎ
Bộ thủ ⾐ · bộ 145

“xé / nứt rách” trong tiếng Nhật là 裂, đọc là retsu, sa, gi (れつ, さ, -ぎ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 分裂 (phân liệt).

Thử ngay

裂 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji裂
Nghĩaxé / nứt rách
Âm đọcれつ, さ, -ぎ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ分裂 (phân liệt)

Cách đọc 裂

裂 đọc là retsu (れつ) hoặc sa (さ) hoặc gi (-ぎ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 裂

  • 分裂phân liệt
Học 裂 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 裂

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 裂 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí