KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 刈
刈
Kanji Jōyō bậc trung học

刈 — “cắt / gặt” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)がい, かい, か
Bộ thủ ⼑ · bộ 18

“cắt / gặt” trong tiếng Nhật là 刈, đọc là gai, kai, ka (がい, かい, か). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 稲刈り (gặt lúa).

Thử ngay

刈 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji刈
Nghĩacắt / gặt
Âm đọcがい, かい, か
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ稲刈り (gặt lúa)

Cách đọc 刈

刈 đọc là gai (がい) hoặc kai (かい) hoặc ka (か) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 刈

  • 稲刈りgặt lúa
Học 刈 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 刈

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 刈 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí