“bông (lúa) / gié” trong tiếng Nhật là 穂, đọc là sui, ho (すい, ほ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 稲穂 (bông lúa).
穂 nghĩa là gì?
| Kanji | 穂 |
|---|---|
| Nghĩa | bông (lúa) / gié |
| Âm đọc | すい, ほ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 稲穂 (bông lúa) |
穂 đọc là sui (すい) hoặc ho (ほ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: