KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 壁
Kanji Jōyō bậc trung học

壁 — tường / vách

Cao thủ (高手)へき, かべ
Âm Hán Việt BÍCH Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

壁 (âm đọc: へき, かべ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “tường / vách”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 壁 (bức tường).

Thử ngay

壁 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩatường / vách
Âm đọcへき, かべ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ壁 (bức tường)

Cách đọc 壁

壁 đọc là へき hoặc かべ tùy theo từ.

Học 壁 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 壁 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí