“làm / tạo ra” trong tiếng Nhật là 作, đọc là saku, tsuku (さく, つく). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 作品 (tác phẩm).
作 nghĩa là gì?
ケーキを作る。
| Kanji | 作 |
|---|---|
| Nghĩa | làm / tạo ra |
| Âm đọc | さく, つく |
| Lớp | Lớp 2 (Dễ) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 作品 (tác phẩm) |
作 đọc là saku (さく) hoặc tsuku (つく) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: