KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 2 › 作
作
Kanji Kyōiku

作 — “làm / tạo ra” trong tiếng Nhật

Lớp 2さく, つく
Âm Hán Việt TÁC Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“làm / tạo ra” trong tiếng Nhật là 作, đọc là saku, tsuku (さく, つく). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 作品 (tác phẩm).

Thử ngay

作 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji作
Nghĩalàm / tạo ra
Âm đọcさく, つく
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ作品 (tác phẩm)

Cách đọc 作

作 đọc là saku (さく) hoặc tsuku (つく) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 作

  • 作品さくひんtác phẩm
  • 作家さっかnghệ nhân / tác gia
  • 操作そうさthao tác
  • 作業さぎょうcông việc
  • 耕作canh tác
  • 著作tác phẩm
  • 稲作trồng lúa
  • 佳作tác phẩm hay
  • 傑作kiệt tác
Học 作 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 作

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 作 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí