“thứ tự” trong tiếng Nhật là 順, đọc là jun (じゅん). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 順番 (lượt).
順 nghĩa là gì?
番号の順に並ぶ。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: