KanjiSchool KanjiSchool
KanjiLớp 2 › 食
Kanji Kyōiku

食 — ăn / thức ăn

Lớp 2しょく, じき, た, く

食 (âm đọc: しょく, じき, た, く; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “ăn / thức ăn”. Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 食べ物 (thức ăn).

Nghĩa của 食 là gì?

Kanji
Nghĩaăn / thức ăn
Âm đọcしょく, じき, た, く
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản

Cách đọc 食

食 đọc là しょく hoặc じき hoặc hoặc tùy theo từ.

Từ vựng chứa 食

Ví dụ食べ物 (thức ăn)
Luyện viết 食 — miễn phí
Xem thứ tự nét của 食, làm quiz và thêm vào danh sách ôn tập ngắt quãng. KanjiSchool dạy toàn bộ 1.026 kanji Kyōiku qua truyện và tin tức thật.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-14