“ăn / thức ăn” trong tiếng Nhật là 食, đọc là shoku, jiki, ta (しょく, じき, た, く). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 食べ物 (thức ăn).
食 nghĩa là gì?
ごはんを食べる。
| Kanji | 食 |
|---|---|
| Nghĩa | ăn / thức ăn |
| Âm đọc | しょく, じき, た, く |
| Lớp | Lớp 2 (Dễ) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 食べ物 (thức ăn) |
食 đọc là shoku (しょく) hoặc jiki (じき) hoặc ta (た) hoặc ku (く) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: