KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 2 › 食
食
Kanji Kyōiku

食 — “ăn / thức ăn” trong tiếng Nhật

Lớp 2しょく, じき, た, く
Bộ thủ ⾷ · bộ 184

“ăn / thức ăn” trong tiếng Nhật là 食, đọc là shoku, jiki, ta (しょく, じき, た, く). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 食べ物 (thức ăn).

Thử ngay

食 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji食
Nghĩaăn / thức ăn
Âm đọcしょく, じき, た, く
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ食べ物 (thức ăn)

Cách đọc 食

食 đọc là shoku (しょく) hoặc jiki (じき) hoặc ta (た) hoặc ku (く) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 食

  • 食事しょくじbữa ăn
  • 給食きゅうしょくbữa trưa ở trường
  • 食料しょくりょうlương thực
  • 主食しゅしょくmón chính
  • 食育しょくいくgiáo dục ăn uống
  • 給食当番きゅうしょくとうばんtrực nhật bữa trưa
  • 昼食bữa trưa
  • 食塩muối ăn
  • 食器đồ dùng ăn
  • 食堂quán ăn
Học 食 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 食

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 食 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí