KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 2 › 野
野
Kanji Kyōiku

野 — “cánh đồng / lĩnh vực” trong tiếng Nhật

Lớp 2や, の
Âm Hán Việt DÃ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“cánh đồng / lĩnh vực” trong tiếng Nhật là 野, đọc là ya, no (や, の). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 野菜 (rau).

Thử ngay

野 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji野
Nghĩacánh đồng / lĩnh vực
Âm đọcや, の
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ野菜 (rau)

Cách đọc 野

野 đọc là ya (や) hoặc no (の) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 野

  • 野菜やさいrau
  • 野球やきゅうbóng chày
  • 分野ぶんやlĩnh vực
  • 荒野hoang dã
  • 野蛮dã man
Học 野 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 野 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí