KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 1 › 九
九
Kanji Kyōiku

九 — “chín” trong tiếng Nhật

Lớp 1く, きゅう, ここの
Âm Hán Việt CỬU Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“chín” trong tiếng Nhật là 九, đọc là ku, kyuu, kokono (く, きゅう, ここの). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 九つ (chín cái).

Thử ngay

九 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji九
Nghĩachín
Âm đọcく, きゅう, ここの
LớpLớp 1 (Dễ nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ九つ (chín cái)

Cách đọc 九

九 đọc là ku (く) hoặc kyuu (きゅう) hoặc kokono (ここの) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 九

  • 九州きゅうしゅうvùng Kyushu
  • 九百九十きゅうひゃくきゅうじゅう990
  • 千九百五十三年せんきゅうひゃくごじゅうさんねんnăm 1953
  • 九つchín cái
Học 九 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 九

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 九 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí