“chín” trong tiếng Nhật là 九, đọc là ku, kyuu, kokono (く, きゅう, ここの). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 九つ (chín cái).
九 nghĩa là gì?
あめが九つある。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: