KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 籠
籠
Kanji Jōyō bậc trung học

籠 — “giỏ / lồng” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)ろう, る, かご, こ, こも
Âm Hán Việt LỒNG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“giỏ / lồng” trong tiếng Nhật là 籠, đọc là rou, ru, kago (ろう, る, かご, こ, こも). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 籠球 (bóng rổ).

Thử ngay

籠 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji籠
Nghĩagiỏ / lồng
Âm đọcろう, る, かご, こ, こも
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ籠球 (bóng rổ)

Cách đọc 籠

籠 đọc là rou (ろう) hoặc ru (る) hoặc kago (かご) hoặc ko (こ) hoặc komo (こも) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 籠

  • 籠球bóng rổ
Học 籠 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 籠

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 籠 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí