“giỏ / lồng” trong tiếng Nhật là 籠, đọc là rou, ru, kago (ろう, る, かご, こ, こも). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 籠球 (bóng rổ).
籠 nghĩa là gì?
| Kanji | 籠 |
|---|---|
| Nghĩa | giỏ / lồng |
| Âm đọc | ろう, る, かご, こ, こも |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 籠球 (bóng rổ) |
籠 đọc là rou (ろう) hoặc ru (る) hoặc kago (かご) hoặc ko (こ) hoặc komo (こも) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: