KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 籠
Kanji Jōyō bậc trung học

籠 — giỏ / lồng

Cao thủ (高手)ろう, る, かご, こ, こも
Âm Hán Việt LỒNG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

籠 (âm đọc: ろう, る, かご, こ, こも; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “giỏ / lồng”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 籠球 (bóng rổ).

Thử ngay

籠 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩagiỏ / lồng
Âm đọcろう, る, かご, こ, こも
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ籠球 (bóng rổ)

Cách đọc 籠

籠 đọc là ろう hoặc hoặc かご hoặc hoặc こも tùy theo từ.

Từ vựng chứa 籠

  • bóng rổ
Học 籠 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 籠 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí