KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 3 › 去
去
Kanji Kyōiku

去 — “rời đi / năm ngoái” trong tiếng Nhật

Lớp 3きょ, こ, さ
Âm Hán Việt KHỨ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“rời đi / năm ngoái” trong tiếng Nhật là 去, đọc là kyo, ko, sa (きょ, こ, さ). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 去年 (năm ngoái).

Thử ngay

去 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji去
Nghĩarời đi / năm ngoái
Âm đọcきょ, こ, さ
LớpLớp 3 (Trung bình)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ去年 (năm ngoái)

Cách đọc 去

去 đọc là kyo (きょ) hoặc ko (こ) hoặc sa (さ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 去

  • 過去かこquá khứ
  • 過去最多かこさいたmức cao nhất từ trước
  • 去年năm ngoái
  • 除去loại bỏ
  • 逝去qua đời
Học 去 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 去

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 去 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí