KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 1 › 休
休
Kanji Kyōiku

休 — “nghỉ” trong tiếng Nhật

Lớp 1きゅう, やす
Âm Hán Việt HƯU Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“nghỉ” trong tiếng Nhật là 休, đọc là kyuu, yasu (きゅう, やす). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 休日 (ngày nghỉ).

Thử ngay

休 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji休
Nghĩanghỉ
Âm đọcきゅう, やす
LớpLớp 1 (Dễ nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ休日 (ngày nghỉ)

Cách đọc 休

休 đọc là kyuu (きゅう) hoặc yasu (やす) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 休

  • 夏休なつやすnghỉ hè
  • 休日ngày nghỉ
  • 休息nghỉ ngơi
  • 休憩nghỉ giải lao
  • 夏休みnghỉ hè
  • 春休みnghỉ xuân
  • 冬休みnghỉ đông
Học 休 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 休

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 休 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí