KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 2 › 弓
弓
Kanji Kyōiku

弓 — “cung tên” trong tiếng Nhật

Lớp 2きゅう, ゆみ
Âm Hán Việt CUNG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“cung tên” trong tiếng Nhật là 弓, đọc là kyuu, yumi (きゅう, ゆみ). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 弓道 (môn bắn cung).

Thử ngay

弓 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji弓
Nghĩacung tên
Âm đọcきゅう, ゆみ
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ弓道 (môn bắn cung)

Cách đọc 弓

弓 đọc là kyuu (きゅう) hoặc yumi (ゆみ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 弓

  • 弓道môn bắn cung
  • 弓矢cung tên
Học 弓 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 弓

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 弓 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí