KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 4 › 唱
唱
Kanji Kyōiku

唱 — “hát / xướng” trong tiếng Nhật

Lớp 4しょう, とな
Âm Hán Việt XƯỚNG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“hát / xướng” trong tiếng Nhật là 唱, đọc là shou, tona (しょう, とな). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 合唱 (hợp xướng).

Thử ngay

唱 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji唱
Nghĩahát / xướng
Âm đọcしょう, とな
LớpLớp 4 (Khá)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ合唱 (hợp xướng)

Cách đọc 唱

唱 đọc là shou (しょう) hoặc tona (とな) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 唱

  • 合唱hợp xướng
Học 唱 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 唱

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 唱 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí