KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 6 › 卵
卵
Kanji Kyōiku

卵 — “trứng” trong tiếng Nhật

Lớp 6らん, たまご
Bộ thủ ⼙ · bộ 26

“trứng” trong tiếng Nhật là 卵, đọc là ran, tamago (らん, たまご). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 卵焼き (trứng rán).

Thử ngay

卵 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji卵
Nghĩatrứng
Âm đọcらん, たまご
LớpLớp 6 (Khó nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ卵焼き (trứng rán)

Cách đọc 卵

卵 đọc là ran (らん) hoặc tamago (たまご) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 卵

  • 産卵さんらんđẻ trứng
  • 卵焼きtrứng rán
Học 卵 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 卵

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 卵 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí