“rượu chưng cất” trong tiếng Nhật là 酎, đọc là chuu, chu, kamo (ちゅう, ちゅ, かも). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 焼酎 (rượu shochu).
酎 nghĩa là gì?
| Kanji | 酎 |
|---|---|
| Nghĩa | rượu chưng cất |
| Âm đọc | ちゅう, ちゅ, かも |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 焼酎 (rượu shochu) |
酎 đọc là chuu (ちゅう) hoặc chu (ちゅ) hoặc kamo (かも) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: