“làm việc” trong tiếng Nhật là 働, đọc là dou, hatara (どう, はたら). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 労働 (lao động).
働 nghĩa là gì?
父は工場で働く。
| Kanji | 働 |
|---|---|
| Nghĩa | làm việc |
| Âm đọc | どう, はたら |
| Lớp | Lớp 4 (Khá) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 労働 (lao động) |
働 đọc là dou (どう) hoặc hatara (はたら) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: