KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 3 › 消
消
Kanji Kyōiku

消 — “tắt / mất đi” trong tiếng Nhật

Lớp 3しょう, き, け
Âm Hán Việt TIÊU Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“tắt / mất đi” trong tiếng Nhật là 消, đọc là shou, ki, ke (しょう, き, け). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 消える (biến mất).

Thử ngay

消 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji消
Nghĩatắt / mất đi
Âm đọcしょう, き, け
LớpLớp 3 (Trung bình)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ消える (biến mất)

Cách đọc 消

消 đọc là shou (しょう) hoặc ki (き) hoặc ke (け) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 消

  • 消灯しょうとうtắt đèn
  • 消耗tiêu hao, hao mòn
  • 消えるbiến mất
  • 消費税thuế tiêu thụ
Học 消 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 消

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 消 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí