“tắt / mất đi” trong tiếng Nhật là 消, đọc là shou, ki, ke (しょう, き, け). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 消える (biến mất).
消 nghĩa là gì?
電気を消す。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: