“nỗ lực” trong tiếng Nhật là 努, đọc là do, tsuto (ど, つと). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 努力 (nỗ lực).
努 nghĩa là gì?
毎日、努力する。
| Kanji | 努 |
|---|---|
| Nghĩa | nỗ lực |
| Âm đọc | ど, つと |
| Lớp | Lớp 4 (Khá) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 努力 (nỗ lực) |
努 đọc là do (ど) hoặc tsuto (つと) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: