KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 3 › 港
港
Kanji Kyōiku

港 — “cảng” trong tiếng Nhật

Lớp 3こう, みなと
Âm Hán Việt CẢNG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“cảng” trong tiếng Nhật là 港, đọc là kou, minato (こう, みなと). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 空港 (sân bay).

Thử ngay

港 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji港
Nghĩacảng
Âm đọcこう, みなと
LớpLớp 3 (Trung bình)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ空港 (sân bay)

Cách đọc 港

港 đọc là kou (こう) hoặc minato (みなと) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 港

  • 空港くうこうsân bay
Học 港 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 港

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 港 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí