“hạnh phúc” trong tiếng Nhật là 幸, đọc là kou, sachi, shiawa (こう, さち, しあわ). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 幸せ (hạnh phúc).
幸 nghĩa là gì?
私は幸せだ。
| Kanji | 幸 |
|---|---|
| Nghĩa | hạnh phúc |
| Âm đọc | こう, さち, しあわ |
| Lớp | Lớp 3 (Trung bình) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 幸せ (hạnh phúc) |
幸 đọc là kou (こう) hoặc sachi (さち) hoặc shiawa (しあわ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: