KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 3 › 幸
幸
Kanji Kyōiku

幸 — “hạnh phúc” trong tiếng Nhật

Lớp 3こう, さち, しあわ
Bộ thủ ⼲ · bộ 51

“hạnh phúc” trong tiếng Nhật là 幸, đọc là kou, sachi, shiawa (こう, さち, しあわ). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 幸せ (hạnh phúc).

Thử ngay

幸 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji幸
Nghĩahạnh phúc
Âm đọcこう, さち, しあわ
LớpLớp 3 (Trung bình)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ幸せ (hạnh phúc)

Cách đọc 幸

幸 đọc là kou (こう) hoặc sachi (さち) hoặc shiawa (しあわ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 幸

  • 幸せhạnh phúc
  • 幸福hạnh phúc
Học 幸 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 幸

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 幸 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí