KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 悔
悔
Kanji Jōyō bậc trung học

悔 — “hối hận / hối tiếc” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)かい, く, くや
Âm Hán Việt HỐI Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“hối hận / hối tiếc” trong tiếng Nhật là 悔, đọc là kai, ku, kuya (かい, く, くや). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 後悔 (hối hận).

Thử ngay

悔 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji悔
Nghĩahối hận / hối tiếc
Âm đọcかい, く, くや
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ後悔 (hối hận)

Cách đọc 悔

悔 đọc là kai (かい) hoặc ku (く) hoặc kuya (くや) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 悔

  • 後悔hối hận
Học 悔 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 悔

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 悔 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí