“chân” trong tiếng Nhật là 足, đọc là soku, ashi, ta (そく, あし, た). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 足音 (tiếng bước chân).
足 nghĩa là gì?
足がいたい。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: