KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 1 › 足
足
Kanji Kyōiku

足 — “chân” trong tiếng Nhật

Lớp 1そく, あし, た
Âm Hán Việt TÚC Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“chân” trong tiếng Nhật là 足, đọc là soku, ashi, ta (そく, あし, た). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 足音 (tiếng bước chân).

Thử ngay

足 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji足
Nghĩachân
Âm đọcそく, あし, た
LớpLớp 1 (Dễ nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ足音 (tiếng bước chân)

Cách đọc 足

足 đọc là soku (そく) hoặc ashi (あし) hoặc ta (た) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 足

  • 不足ふそくthiếu hụt
  • 後ろ足うしろあしchân sau
  • 足音tiếng bước chân
  • 満足mãn nguyện
  • 足跡dấu chân
  • 裸足chân trần
Học 足 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 足

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 足 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí