KanjiSchool KanjiSchool
KanjiLớp 1 › 足
Kanji Kyōiku

足 — chân

Lớp 1そく, あし, た

足 (âm đọc: そく, あし, た; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “chân”. Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 足音 (tiếng bước chân).

Nghĩa của 足 là gì?

Kanji
Nghĩachân
Âm đọcそく, あし, た
LớpLớp 1 (Dễ nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản

Cách đọc 足

足 đọc là そく hoặc あし hoặc tùy theo từ.

Từ vựng chứa 足

Ví dụ足音 (tiếng bước chân)
Luyện viết 足 — miễn phí
Xem thứ tự nét của 足, làm quiz và thêm vào danh sách ôn tập ngắt quãng. KanjiSchool dạy toàn bộ 1.026 kanji Kyōiku qua truyện và tin tức thật.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-14