KanjiSchool KanjiSchool
KanjiLớp 2 › 牛
Kanji Kyōiku

牛 — bò

Lớp 2ぎゅう, うし

牛 (âm đọc: ぎゅう, うし; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “bò”. Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 牛乳 (sữa bò).

Nghĩa của 牛 là gì?

Kanji
Nghĩa
Âm đọcぎゅう, うし
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản

Cách đọc 牛

牛 đọc là ぎゅう hoặc うし tùy theo từ.

Từ vựng chứa 牛

Ví dụ牛乳 (sữa bò)
Luyện viết 牛 — miễn phí
Xem thứ tự nét của 牛, làm quiz và thêm vào danh sách ôn tập ngắt quãng. KanjiSchool dạy toàn bộ 1.026 kanji Kyōiku qua truyện và tin tức thật.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-14