“bò” trong tiếng Nhật là 牛, đọc là gyuu, ushi (ぎゅう, うし). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 牛乳 (sữa bò).
牛 nghĩa là gì?
牛が くさを たべる。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: