KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 2 › 牛
牛
Kanji Kyōiku

牛 — “bò” trong tiếng Nhật

Lớp 2ぎゅう, うし
Âm Hán Việt NGƯU Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“bò” trong tiếng Nhật là 牛, đọc là gyuu, ushi (ぎゅう, うし). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 牛乳 (sữa bò).

Thử ngay

牛 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji牛
Nghĩabò
Âm đọcぎゅう, うし
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ牛乳 (sữa bò)

Cách đọc 牛

牛 đọc là gyuu (ぎゅう) hoặc ushi (うし) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 牛

  • 牛乳ぎゅうにゅうsữa bò
  • 牛肉thịt bò
  • 牛丼cơm thịt bò
Học 牛 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 牛

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 牛 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí