“lại / tái” trong tiếng Nhật là 再, đọc là sai, futata (さい, ふたた). Đây là kanji Kyōiku lớp 5, được dạy ở năm lớp 5 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 再生 (tái sinh).
再 nghĩa là gì?
もう一度、再び挑戦する。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: