KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 坪
坪
Kanji Jōyō bậc trung học

坪 — “tsubo (đơn vị diện tích)” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)へい, つぼ
Bộ thủ ⼟ · bộ 32

“tsubo (đơn vị diện tích)” trong tiếng Nhật là 坪, đọc là hei, tsubo (へい, つぼ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 建坪 (diện tích sàn).

Thử ngay

坪 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji坪
Nghĩatsubo (đơn vị diện tích)
Âm đọcへい, つぼ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ建坪 (diện tích sàn)

Cách đọc 坪

坪 đọc là hei (へい) hoặc tsubo (つぼ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 坪

  • 建坪diện tích sàn
Học 坪 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 坪

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 坪 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí