KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 坪
Kanji Jōyō bậc trung học

坪 — tsubo (đơn vị diện tích)

Cao thủ (高手)へい, つぼ
Bộ thủ ⼟ · bộ 32

坪 (âm đọc: へい, つぼ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “tsubo (đơn vị diện tích)”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 建坪 (diện tích sàn).

Thử ngay

坪 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩatsubo (đơn vị diện tích)
Âm đọcへい, つぼ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ建坪 (diện tích sàn)

Cách đọc 坪

坪 đọc là へい hoặc つぼ tùy theo từ.

Từ vựng chứa 坪

  • diện tích sàn
Học 坪 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 坪 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí