“xây dựng” trong tiếng Nhật là 築, đọc là chiku, kizu (ちく, きず). Đây là kanji Kyōiku lớp 5, được dạy ở năm lớp 5 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 建築 (kiến trúc).
築 nghĩa là gì?
家を築く。
| Kanji | 築 |
|---|---|
| Nghĩa | xây dựng |
| Âm đọc | ちく, きず |
| Lớp | Lớp 5 (Khó) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 建築 (kiến trúc) |
築 đọc là chiku (ちく) hoặc kizu (きず) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: