KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 6 › 閉
閉
Kanji Kyōiku

閉 — “đóng / bế” trong tiếng Nhật

Lớp 6へい, し, と
Âm Hán Việt BẾ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“đóng / bế” trong tiếng Nhật là 閉, đọc là hei, shi, to (へい, し, と). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 閉店 (đóng cửa).

Thử ngay

閉 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji閉
Nghĩađóng / bế
Âm đọcへい, し, と
LớpLớp 6 (Khó nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ閉店 (đóng cửa)

Cách đọc 閉

閉 đọc là hei (へい) hoặc shi (し) hoặc to (と) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 閉

  • 閉店đóng cửa
  • 閉塞bế tắc / bịt kín
Học 閉 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 閉

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 閉 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí