KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 2 › 茶
茶
Kanji Kyōiku

茶 — “trà” trong tiếng Nhật

Lớp 2ちゃ, さ
Âm Hán Việt TRÀ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“trà” trong tiếng Nhật là 茶, đọc là cha, sa (ちゃ, さ). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như お茶 (trà).

Thử ngay

茶 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji茶
Nghĩatrà
Âm đọcちゃ, さ
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụお茶 (trà)

Cách đọc 茶

茶 đọc là cha (ちゃ) hoặc sa (さ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 茶

  • お茶trà
  • 麦茶trà lúa mạch
  • 抹茶trà xanh bột
  • 煎茶trà sencha / trà xanh sắc
  • 喫茶店quán cà phê
Học 茶 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 茶 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí