“hướng / quay về” trong tiếng Nhật là 向, đọc là kou, mu, muko (こう, む, むこ). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 方向 (phương hướng).
向 nghĩa là gì?
前を向く。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: