KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 3 › 向
向
Kanji Kyōiku

向 — “hướng / quay về” trong tiếng Nhật

Lớp 3こう, む, むこ
Âm Hán Việt HƯỚNG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“hướng / quay về” trong tiếng Nhật là 向, đọc là kou, mu, muko (こう, む, むこ). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 方向 (phương hướng).

Thử ngay

向 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji向
Nghĩahướng / quay về
Âm đọcこう, む, むこ
LớpLớp 3 (Trung bình)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ方向 (phương hướng)

Cách đọc 向

向 đọc là kou (こう) hoặc mu (む) hoặc muko (むこ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 向

  • 方向ほうこうphương hướng
  • 傾向khuynh hướng
Học 向 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 向

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 向 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí