KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 2 › 岩
岩
Kanji Kyōiku

岩 — “đá (tảng)” trong tiếng Nhật

Lớp 2がん, いわ
Âm Hán Việt NHAM Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“đá (tảng)” trong tiếng Nhật là 岩, đọc là gan, iwa (がん, いわ). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 岩山 (núi đá).

Thử ngay

岩 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji岩
Nghĩađá (tảng)
Âm đọcがん, いわ
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ岩山 (núi đá)

Cách đọc 岩

岩 đọc là gan (がん) hoặc iwa (いわ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 岩

  • 岩山núi đá
Học 岩 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 岩

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 岩 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí