“đá (tảng)” trong tiếng Nhật là 岩, đọc là gan, iwa (がん, いわ). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 岩山 (núi đá).
岩 nghĩa là gì?
大きな岩が ある。
| Kanji | 岩 |
|---|---|
| Nghĩa | đá (tảng) |
| Âm đọc | がん, いわ |
| Lớp | Lớp 2 (Dễ) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 岩山 (núi đá) |
岩 đọc là gan (がん) hoặc iwa (いわ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: