KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 3 › 氷
氷
Kanji Kyōiku

氷 — “băng / nước đá” trong tiếng Nhật

Lớp 3ひょう, こおり
Bộ thủ ⽔ · bộ 85

“băng / nước đá” trong tiếng Nhật là 氷, đọc là hyou, koori (ひょう, こおり). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 氷山 (núi băng).

Thử ngay

氷 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji氷
Nghĩabăng / nước đá
Âm đọcひょう, こおり
LớpLớp 3 (Trung bình)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ氷山 (núi băng)

Cách đọc 氷

氷 đọc là hyou (ひょう) hoặc koori (こおり) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 氷

  • 氷室ひむろhầm chứa băng
  • 氷山núi băng
Học 氷 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 氷

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 氷 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí