“leo lên” trong tiếng Nhật là 登, đọc là tou, to, nobo (とう, と, のぼ). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 登山 (leo núi).
登 nghĩa là gì?
山に登る。
| Kanji | 登 |
|---|---|
| Nghĩa | leo lên |
| Âm đọc | とう, と, のぼ |
| Lớp | Lớp 3 (Trung bình) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 登山 (leo núi) |
登 đọc là tou (とう) hoặc to (と) hoặc nobo (のぼ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: