KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 3 › 登
登
Kanji Kyōiku

登 — “leo lên” trong tiếng Nhật

Lớp 3とう, と, のぼ
Âm Hán Việt ĐĂNG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“leo lên” trong tiếng Nhật là 登, đọc là tou, to, nobo (とう, と, のぼ). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 登山 (leo núi).

Thử ngay

登 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji登
Nghĩaleo lên
Âm đọcとう, と, のぼ
LớpLớp 3 (Trung bình)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ登山 (leo núi)

Cách đọc 登

登 đọc là tou (とう) hoặc to (と) hoặc nobo (のぼ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 登

  • 登山leo núi
Học 登 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 登

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 登 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí