“quặng” trong tiếng Nhật là 鉱, đọc là kou (こう). Đây là kanji Kyōiku lớp 5, được dạy ở năm lớp 5 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 鉱山 (mỏ).
鉱 nghĩa là gì?
山で鉱石を見つける。
| Kanji | 鉱 |
|---|---|
| Nghĩa | quặng |
| Âm đọc | こう |
| Lớp | Lớp 5 (Khó) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 鉱山 (mỏ) |
鉱 đọc là kou (こう) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: