KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 4 › 脈
脈
Kanji Kyōiku

脈 — “mạch” trong tiếng Nhật

Lớp 4みゃく
Bộ thủ ⾁ · bộ 130

“mạch” trong tiếng Nhật là 脈, đọc là myaku (みゃく). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 山脈 (dãy núi).

Thử ngay

脈 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji脈
Nghĩamạch
Âm đọcみゃく
LớpLớp 4 (Khá)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ山脈 (dãy núi)

Cách đọc 脈

脈 đọc là myaku (みゃく) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 脈

  • 山脈dãy núi
Học 脈 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-08-28
Học 脈 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí