KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 5 › 報
報
Kanji Kyōiku

報 — “báo cáo / phản hồi” trong tiếng Nhật

Lớp 5ほう, むく
Âm Hán Việt BÁO Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“báo cáo / phản hồi” trong tiếng Nhật là 報, đọc là hou, muku (ほう, むく). Đây là kanji Kyōiku lớp 5, được dạy ở năm lớp 5 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 情報 (thông tin).

Thử ngay

報 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji報
Nghĩabáo cáo / phản hồi
Âm đọcほう, むく
LớpLớp 5 (Khó)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ情報 (thông tin)

Cách đọc 報

報 đọc là hou (ほう) hoặc muku (むく) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 報

  • 警報けいほうcảnh báo
  • 報道ほうどうbáo chí
  • 予報よほうdự báo
  • 天気予報てんきよほうdự báo thời tiết
  • 情報thông tin
  • 報酬thù lao
  • 訃報tin buồn / cáo phó
Học 報 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 報

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 報 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí