“hậu / triệu chứng” trong tiếng Nhật là 候, đọc là kou (こう). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 天候 (thời tiết).
候 nghĩa là gì?
今日は天候がいい。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: