KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 6 › 皇
皇
Kanji Kyōiku

皇 — “hoàng / vua” trong tiếng Nhật

Lớp 6こう, おう
Âm Hán Việt HOÀNG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“hoàng / vua” trong tiếng Nhật là 皇, đọc là kou, ou (こう, おう). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 天皇 (Thiên Hoàng).

Thử ngay

皇 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji皇
Nghĩahoàng / vua
Âm đọcこう, おう
LớpLớp 6 (Khó nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ天皇 (Thiên Hoàng)

Cách đọc 皇

皇 đọc là kou (こう) hoặc ou (おう) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 皇

  • 皇后hoàng hậu
  • 天皇Thiên Hoàng
Học 皇 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 皇

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 皇 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí