KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 4 › 仲
仲
Kanji Kyōiku

仲 — “mối quan hệ / giữa” trong tiếng Nhật

Lớp 4ちゅう, なか
Bộ thủ ⼈ · bộ 9

“mối quan hệ / giữa” trong tiếng Nhật là 仲, đọc là chuu, naka (ちゅう, なか). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 仲間 (bạn bè).

Thử ngay

仲 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji仲
Nghĩamối quan hệ / giữa
Âm đọcちゅう, なか
LớpLớp 4 (Khá)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ仲間 (bạn bè)

Cách đọc 仲

仲 đọc là chuu (ちゅう) hoặc naka (なか) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 仲

  • 仲間なかまđồng đội
Học 仲 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 仲

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 仲 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí