“mối quan hệ / giữa” trong tiếng Nhật là 仲, đọc là chuu, naka (ちゅう, なか). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 仲間 (bạn bè).
仲 nghĩa là gì?
兄弟の仲がいい。
| Kanji | 仲 |
|---|---|
| Nghĩa | mối quan hệ / giữa |
| Âm đọc | ちゅう, なか |
| Lớp | Lớp 4 (Khá) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 仲間 (bạn bè) |
仲 đọc là chuu (ちゅう) hoặc naka (なか) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: