“chế độ” trong tiếng Nhật là 制, đọc là sei (せい). Đây là kanji Kyōiku lớp 5, được dạy ở năm lớp 5 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 制度 (chế độ).
制 nghĩa là gì?
制服を着る。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: