KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 抑
抑
Kanji Jōyō bậc trung học

抑 — “kìm nén / ức chế” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)よく, おさ
Âm Hán Việt ỨC Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“kìm nén / ức chế” trong tiếng Nhật là 抑, đọc là yoku, osa (よく, おさ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 抑制 (kìm chế).

Thử ngay

抑 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji抑
Nghĩakìm nén / ức chế
Âm đọcよく, おさ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ抑制 (kìm chế)

Cách đọc 抑

抑 đọc là yoku (よく) hoặc osa (おさ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 抑

  • 抑制kìm chế
Học 抑 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 抑

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 抑 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí