KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 3 › 服
服
Kanji Kyōiku

服 — “quần áo / phục” trong tiếng Nhật

Lớp 3ふく
Âm Hán Việt PHỤC Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“quần áo / phục” trong tiếng Nhật là 服, đọc là fuku (ふく). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 制服 (đồng phục).

Thử ngay

服 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji服
Nghĩaquần áo / phục
Âm đọcふく
LớpLớp 3 (Trung bình)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ制服 (đồng phục)

Cách đọc 服

服 đọc là fuku (ふく) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 服

  • 衣服いふくy phục
  • 制服đồng phục
  • 克服khắc phục
  • 征服chinh phục
  • 呉服vải may kimono
Học 服 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 服

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 服 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí