KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 3 › 息
息
Kanji Kyōiku

息 — “hơi thở” trong tiếng Nhật

Lớp 3そく, いき
Âm Hán Việt TỨC Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“hơi thở” trong tiếng Nhật là 息, đọc là soku, iki (そく, いき). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 休息 (nghỉ ngơi).

Thử ngay

息 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji息
Nghĩahơi thở
Âm đọcそく, いき
LớpLớp 3 (Trung bình)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ休息 (nghỉ ngơi)

Cách đọc 息

息 đọc là soku (そく) hoặc iki (いき) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 息

  • 休息nghỉ ngơi
  • 嘆息than thở
  • 窒息ngạt thở
Học 息 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 息

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 息 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí