“mùa xuân” trong tiếng Nhật là 春, đọc là shun, haru (しゅん, はる). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 春休み (nghỉ xuân).
春 nghĩa là gì?
春はあたたかい。
| Kanji | 春 |
|---|---|
| Nghĩa | mùa xuân |
| Âm đọc | しゅん, はる |
| Lớp | Lớp 2 (Dễ) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 春休み (nghỉ xuân) |
春 đọc là shun (しゅん) hoặc haru (はる) tùy theo từ.