KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 2 › 春
春
Kanji Kyōiku

春 — “mùa xuân” trong tiếng Nhật

Lớp 2しゅん, はる
Bộ thủ ⽇ · bộ 72

“mùa xuân” trong tiếng Nhật là 春, đọc là shun, haru (しゅん, はる). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 春休み (nghỉ xuân).

Thử ngay

春 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji春
Nghĩamùa xuân
Âm đọcしゅん, はる
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ春休み (nghỉ xuân)

Cách đọc 春

春 đọc là shun (しゅん) hoặc haru (はる) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 春

  • 春休みnghỉ xuân
Học 春 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 春 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí