KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 2 › 夏
夏
Kanji Kyōiku

夏 — “mùa hè” trong tiếng Nhật

Lớp 2か, なつ
Bộ thủ ⼢ · bộ 35

“mùa hè” trong tiếng Nhật là 夏, đọc là ka, natsu (か, なつ). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 夏休み (nghỉ hè).

Thử ngay

夏 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji夏
Nghĩamùa hè
Âm đọcか, なつ
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ夏休み (nghỉ hè)

Cách đọc 夏

夏 đọc là ka (か) hoặc natsu (なつ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 夏

  • 夏祭なつまつlễ hội mùa hè
  • 初夏しょかđầu hè
  • 真夏まなつgiữa hè
  • 夏休なつやすnghỉ hè
  • 夏至hạ chí
  • 夏休みnghỉ hè
Học 夏 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 夏 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí