KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 憩
憩
Kanji Jōyō bậc trung học

憩 — “nghỉ ngơi” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)けい, いこ
Bộ thủ ⼼ · bộ 61

“nghỉ ngơi” trong tiếng Nhật là 憩, đọc là kei, iko (けい, いこ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 休憩 (nghỉ giải lao).

Thử ngay

憩 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji憩
Nghĩanghỉ ngơi
Âm đọcけい, いこ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ休憩 (nghỉ giải lao)

Cách đọc 憩

憩 đọc là kei (けい) hoặc iko (いこ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 憩

  • 休憩nghỉ giải lao
Học 憩 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 憩

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 憩 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí