KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 4 › 無
無
Kanji Kyōiku

無 — “không có / vô” trong tiếng Nhật

Lớp 4む, ぶ, な
Âm Hán Việt VÔ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“không có / vô” trong tiếng Nhật là 無, đọc là mu, bu, na (む, ぶ, な). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 無料 (miễn phí).

Thử ngay

無 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji無
Nghĩakhông có / vô
Âm đọcむ, ぶ, な
LớpLớp 4 (Khá)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ無料 (miễn phí)

Cách đọc 無

無 đọc là mu (む) hoặc bu (ぶ) hoặc na (な) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 無

  • 無事ぶじan toàn
  • 無料むりょうmiễn phí
  • 虚無hư vô
  • 無駄lãng phí
Học 無 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 無 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí