KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 3 › 持
持
Kanji Kyōiku

持 — “giữ / có” trong tiếng Nhật

Lớp 3じ, も
Âm Hán Việt TRÌ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“giữ / có” trong tiếng Nhật là 持, đọc là ji, mo (じ, も). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 持つ (cầm/giữ).

Thử ngay

持 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji持
Nghĩagiữ / có
Âm đọcじ, も
LớpLớp 3 (Trung bình)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ持つ (cầm/giữ)

Cách đọc 持

持 đọc là ji (じ) hoặc mo (も) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 持

  • 持つcầm/giữ
  • 維持duy trì
  • 力持ちngười khỏe
Học 持 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 持 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí