KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 没
Kanji Jōyō bậc trung học

没 — chìm / mất

Cao thủ (高手)ぼつ, もつ, おぼ, しず, ない
Bộ thủ ⽔ · bộ 85

没 (âm đọc: ぼつ, もつ, おぼ, しず, ない; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “chìm / mất”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 没頭 (đắm chìm).

Thử ngay

没 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩachìm / mất
Âm đọcぼつ, もつ, おぼ, しず, ない
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ没頭 (đắm chìm)

Cách đọc 没

没 đọc là ぼつ hoặc もつ hoặc おぼ hoặc しず hoặc ない tùy theo từ.

Từ vựng chứa 没

  • đắm chìm
  • đắm chìm
Học 没 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 没 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí